中文圣经
Từ vựng
xiāng qì

thơm; mùi thơm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 14 câu