中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
香
气
xiāng qì
+ Thêm vào bộ của tôi
thơm
mùi thơm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
香
incense; fragrant, aromatic
bộ thủ
香
thành phần
⿱禾日
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ
气
thành phần
⿱亻?
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 27:27
LÊ-VI 26:31
THI THIÊN 45:8
TÌNH CA 4:10
TÌNH CA 4:11
TÌNH CA 4:16
GIÊ-RÊ-MI 48:11
Ê-XÊ-CHIÊN 8:11
Ô-SÊ 14:6
Ô-SÊ 14:7
GIĂNG 12:3
II CÔ-RINH 2:14
II CÔ-RINH 2:16
PHI-LÍP 4:18