中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
驾
jià
HSK 7
lái; sai khiến
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
驾
to drive, to ride, to sail; carriage, cart
bộ thủ
马
thành phần
⿱加马
Xuất hiện trong 11 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:13
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:26
GIÓP 30:22
THI THIÊN 68:33
Ê-SAI 19:1
Ê-SAI 58:14
ĐA-NIÊN 7:13
MA-THI-Ơ 24:30
MA-THI-Ơ 26:64
MÁC 14:62
KHẢI THỊ 11:12