中文圣经
← Từ vựng
驾
jià
HSK 7
láisai khiến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驾

to drive, to ride, to sail; carriage, cart

bộ thủ 马thành phần ⿱加马

Xuất hiện trong 11 câu