中文圣经
Từ vựng
gāo ào
HSK 7

kiêu căng; ngạo mạn; tự hào

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ thành phần ⿳亠口冋

proud, haughty, overbearing

bộ thủ thành phần ⿰亻敖

Xuất hiện trong 19 câu