中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
高
台
gāo tái
+ Thêm vào bộ của tôi
Cao Đài
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
高
tall, lofty; high, elevated
bộ thủ
高
thành phần
⿳亠口冋
台
platform; unit; term of address
bộ thủ
口
thành phần
⿱厶口
Xuất hiện trong 20 câu
II SA-MU-ÊN 22:3
THI THIÊN 9:9
THI THIÊN 18:2
THI THIÊN 59:9
THI THIÊN 59:16
THI THIÊN 59:17
THI THIÊN 62:2
THI THIÊN 62:6
THI THIÊN 94:22
THI THIÊN 144:2
TÌNH CA 4:4
Ê-SAI 2:15
Ê-SAI 25:12
Ê-SAI 30:25
GIÊ-RÊ-MI 6:27
Ê-XÊ-CHIÊN 16:24
Ê-XÊ-CHIÊN 16:25
Ê-XÊ-CHIÊN 16:31
Ê-XÊ-CHIÊN 16:39
MI-CA 4:8