中文圣经
← Từ vựng
高台
gāo tái
Cao Đài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

高

tall, lofty; high, elevated

bộ thủ 高thành phần ⿳亠口冋
台

platform; unit; term of address

bộ thủ 口thành phần ⿱厶口

Xuất hiện trong 20 câu