中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
鸵
鸟
tuó niǎo
+ Thêm vào bộ của tôi
chim đà điểu
chim ấu chim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸵
ostrich
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰鸟它
Chữ khó đọc · tuó
鸟
bird
bộ thủ
鸟
Xuất hiện trong 10 câu
LÊ-VI 11:16
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:15
GIÓP 30:29
GIÓP 39:13
Ê-SAI 13:21
Ê-SAI 34:13
Ê-SAI 43:20
GIÊ-RÊ-MI 50:39
AI CA 4:3
MI-CA 1:8