中文圣经
Từ vựng
tuó niǎo

chim đà điểu; chim ấu chim

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ostrich

bộ thủ thành phần ⿰鸟它

bird

bộ thủ

Xuất hiện trong 10 câu