中文圣经
← Từ vựng
黄金
huáng jīn
HSK 4
vàngkim hoànthời vàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

黄

yellow; surname

bộ thủ 黄thành phần ⿱?⿱由八
金

gold, metal; money

bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷

Xuất hiện trong 15 câu