中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
黄
金
huáng jīn
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
vàng
kim hoàn
thời vàng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
黄
yellow; surname
bộ thủ
黄
thành phần
⿱?⿱由八
金
gold, metal; money
bộ thủ
金
thành phần
⿱人⿻王丷
Xuất hiện trong 15 câu
II SA-MU-ÊN 1:24
GIÓP 22:24
GIÓP 28:15
GIÓP 28:17
GIÓP 31:24
THI THIÊN 68:13
CHÂM NGÔN 8:10
CHÂM NGÔN 8:19
Ê-SAI 60:6
GIÊ-RÊ-MI 4:30
AI CA 4:1
Ê-XÊ-CHIÊN 27:22
Ê-XÊ-CHIÊN 28:13
MA-THI-Ơ 2:11
I TI-MÔ-THÊ 2:9