← Từ vựng
黄金
huáng jīn
HSK 4
vàng; kim hoàn; thời vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
黄
yellow; surname
bộ thủ 黄thành phần ⿱?⿱由八
金
gold, metal; money
bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
vàng; kim hoàn; thời vàng
📄 Trang luyện viết (PDF)yellow; surname
gold, metal; money