中文圣经
Từ vựng
lí míng
HSK 7

bình minh; sáng sớm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

many, numerous; black; surname

bộ thủ thành phần ⿰黍?

bright, clear; to explain, to understand, to shed light

bộ thủ thành phần ⿰日月

Xuất hiện trong 13 câu