中文圣经

I LỊCH SỬ 1:2

đã biết 0/10
2

yǐ nuó shì shēng gāi nán ; gāi nán shēng mǎ lè liè ; mǎ lè liè shēng yǎ liè ;

Ê-nót sanh Kê-nan, Kê-nan sanh Ma-ha-la-le, Ma-ha-la-le sanh Giê-rệt;

Các từ trong câu này