中文圣经

I LỊCH SỬ 1:2

—
2

以挪士生该南;该南生玛勒列;玛勒列生雅列;

yǐ nuó shì shēng gāi nán ; gāi nán shēng mǎ lè liè ; mǎ lè liè shēng yǎ liè ;

Ê-nót sanh Kê-nan, Kê-nan sanh Ma-ha-la-le, Ma-ha-la-le sanh Giê-rệt;

Các từ trong câu này