中文圣经
← Từ vựng
南
nán
HSK 1
namphía nam

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

南

south; southern; southward

bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

Xuất hiện trong 105 câu

…và 45 câu nữa