中文圣经
Từ vựng
nán
HSK 1

nam; phía nam

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

south; southern; southward

bộ thủ thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干

Xuất hiện trong 112 câu

…và 52 câu nữa