中文圣经
← Từ vựng
士
shì
sĩquân nhânhọc giả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

士

scholar, gentleman; soldier

bộ thủ 士

Xuất hiện trong 83 câu

…và 23 câu nữa