中文圣经

I LỊCH SỬ 12:9

đã biết 0/12
9

dì yī yǐ xuē , dì èr é bā dǐ yǎ , dì sān yǐ lì yā ,

Ê-xe làm đầu; Ô-ba-đia thứ nhì, Ê-li-áp thứ ba,

Các từ trong câu này