中文圣经
Từ vựng
dì yí

thứ nhất; quan trọng nhất; chính

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ thành phần ⿱⺮弟

one; a, an; alone

bộ thủ

Xuất hiện trong 54 câu