中文圣经
← Từ vựng
第二
dì èr
HSK 1
Thứ haiCái thứ haiThứ cấp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

第

sequence, number; grade, degree; particle prefacing an ordinal

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮弟
二

two; twice

bộ thủ 二thành phần ⿱一一

Xuất hiện trong 86 câu

…và 26 câu nữa