← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
薛
xuē
cỏcây cỏxạoloại cỏ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
薛
wormwood, marsh grass; a feudal state
Xuất hiện trong 23 câu
SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 46:24DÂN SỐ 26:48GIÔ-SUÊ 15:21GIÔ-SUÊ 19:21I SA-MU-ÊN 14:4II SA-MU-ÊN 23:20II CÁC VUA 8:10II CÁC VUA 8:11II CÁC VUA 8:14I LỊCH SỬ 4:35I LỊCH SỬ 7:13I LỊCH SỬ 11:22I LỊCH SỬ 12:3I LỊCH SỬ 12:9I LỊCH SỬ 15:18I LỊCH SỬ 15:20I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 23:9NÊ-HÊ-MI 11:25GIÊ-RÊ-MI 39:3GIÊ-RÊ-MI 39:13MI-CA 1:11