中文圣经
Từ vựng
xuē

cỏ; cây cỏ; xạo; loại cỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

wormwood, marsh grass; a feudal state

bộ thủ thành phần ⿱艹⿰⿱丿㠯辛

Xuất hiện trong 61 câu

…và 1 câu nữa