← Từ vựng
薛
xuē
cỏ; cây cỏ; xạo; loại cỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
薛
wormwood, marsh grass; a feudal state
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰⿱丿㠯辛
Xuất hiện trong 61 câu
SÁNG THẾ 22:22SÁNG THẾ 46:24XUẤT AI-CẬP 6:18XUẤT AI-CẬP 6:22LÊ-VI 10:4DÂN SỐ 3:19DÂN SỐ 3:27DÂN SỐ 3:30DÂN SỐ 26:48GIÔ-SUÊ 15:21GIÔ-SUÊ 19:21I SA-MU-ÊN 14:4II SA-MU-ÊN 23:20I CÁC VUA 19:15I CÁC VUA 19:17II CÁC VUA 8:8II CÁC VUA 8:9II CÁC VUA 8:10II CÁC VUA 8:11II CÁC VUA 8:12II CÁC VUA 8:13II CÁC VUA 8:14II CÁC VUA 8:15II CÁC VUA 8:28II CÁC VUA 8:29II CÁC VUA 9:14II CÁC VUA 9:15II CÁC VUA 10:32II CÁC VUA 12:17II CÁC VUA 12:18II CÁC VUA 13:3II CÁC VUA 13:22II CÁC VUA 13:24II CÁC VUA 13:25I LỊCH SỬ 4:35I LỊCH SỬ 4:42I LỊCH SỬ 6:2I LỊCH SỬ 6:18I LỊCH SỬ 7:7I LỊCH SỬ 7:13I LỊCH SỬ 11:22I LỊCH SỬ 12:3I LỊCH SỬ 12:9I LỊCH SỬ 15:10I LỊCH SỬ 15:18I LỊCH SỬ 15:20I LỊCH SỬ 16:5I LỊCH SỬ 23:9I LỊCH SỬ 23:12I LỊCH SỬ 23:20I LỊCH SỬ 24:24I LỊCH SỬ 25:4II LỊCH SỬ 22:5II LỊCH SỬ 22:6II LỊCH SỬ 29:14NÊ-HÊ-MI 3:8NÊ-HÊ-MI 11:25GIÊ-RÊ-MI 39:3GIÊ-RÊ-MI 39:13A-MỐT 1:4
…và 1 câu nữa