中文圣经
← Từ vựng
薛
xuē
cỏcây cỏxạoloại cỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

薛

wormwood, marsh grass; a feudal state

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹⿰⿱丿㠯辛Chữ khó đọc · xuē

Xuất hiện trong 23 câu