中文圣经

I LỊCH SỬ 24:18

—
18

第二十三是第来雅,第二十四是玛西亚。

dì èr shí sān shì dì lái yǎ , dì èr shí sì shì mǎ xī yà 。

cái thăm thứ hai mươi ba nhằm Đê-la-gia; cái thăm thứ hai mươi bốn nhằm Ma-a-xia.

Các từ trong câu này