中文圣经
← Từ vựng
十四
shí sì
mười bốn14

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
四

four

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗儿

Xuất hiện trong 53 câu