I LỊCH SỬ 6:9
đã biết 0/11
9
亚希玛斯生亚撒利雅;亚撒利雅生约哈难;
yà xī mǎ sī shēng yà sā lì yǎ ; yà sā lì yǎ shēng yuē hā nán ;
A-hi-ma-ách sanh A-xa-ria; A-xa-ria sanh Giô-ha-nan;
亚希玛斯生亚撒利雅;亚撒利雅生约哈难;
yà xī mǎ sī shēng yà sā lì yǎ ; yà sā lì yǎ shēng yuē hā nán ;
A-hi-ma-ách sanh A-xa-ria; A-xa-ria sanh Giô-ha-nan;