Động vật
Động vật — 10 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 羊 | yáng | cừudê | 3 |
| 牛 | niú | bòcon bòtrâu bò | 3 |
| 狮子 | shī zi | sư tử | 7 |
| 驴 | lǘ | lừalừa cái | |
| 骆驼 | luò tuó | lạc đàngười ngu dốt | |
| 鸽子 | gē zi | bồ câuchim bồ câu | 7 |
| 蛇 | shé | rắncon rắn | 5 |
| 马 | mǎ | ngựaquân mãmã trong cờ vua | 3 |
| 狗 | gǒu | chó | 2 |
| 鱼 | yú | CáCá và thủy sảnLoại cá | 2 |