中文圣经
← Từ vựng
马
mǎ
HSK 3
ngựaquân mãmã trong cờ vua

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

马

horse; surname

bộ thủ 马thành phần ⿹?一

Xuất hiện trong 155 câu

…và 95 câu nữa