中文圣经
← Từ vựng
狗
gǒu
HSK 2
chó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狗

dog

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭句

Xuất hiện trong 45 câu