← Từ vựng
鸽子
gē zi
HSK 7
bồ câu; chim bồ câu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鸽
pigeon, dove; Columba species (various)
bộ thủ 鸟thành phần ⿰合鸟
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 29 câu
SÁNG THẾ 8:8SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 8:10SÁNG THẾ 8:11SÁNG THẾ 8:12II CÁC VUA 6:25THI THIÊN 55:6THI THIÊN 68:13TÌNH CA 1:15TÌNH CA 2:14TÌNH CA 4:1TÌNH CA 5:2TÌNH CA 5:12TÌNH CA 6:9Ê-SAI 38:14Ê-SAI 60:8GIÊ-RÊ-MI 48:28Ê-XÊ-CHIÊN 7:16Ô-SÊ 7:11Ô-SÊ 11:11MA-THI-Ơ 3:16MA-THI-Ơ 10:16MA-THI-Ơ 21:12MÁC 1:10MÁC 11:15LU-CA 3:22GIĂNG 1:32GIĂNG 2:14GIĂNG 2:16