中文圣经
Từ vựng
gē zi
HSK 7

bồ câu; chim bồ câu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pigeon, dove; Columba species (various)

bộ thủ thành phần ⿰合鸟

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 29 câu