中文圣经
Từ vựng
luò tuó

lạc đà; người ngu dốt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

camel

bộ thủ thành phần ⿰马各

camel; humpback; to carry on one's back

bộ thủ thành phần ⿰马它

Xuất hiện trong 56 câu