中文圣经
← Từ vựng
鱼
yú
HSK 2
CáCá và thủy sảnLoại cá

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鱼

fish

bộ thủ 鱼thành phần ⿱⿱⺈田一

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa