← Từ vựng
鱼
yú
HSK 2
Cá; Cá và thủy sản; Loại cá
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
鱼
fish
bộ thủ 鱼thành phần ⿱⿱⺈田一
Xuất hiện trong 66 câu
SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:26SÁNG THẾ 1:28SÁNG THẾ 9:2XUẤT AI-CẬP 7:18XUẤT AI-CẬP 7:21DÂN SỐ 11:5DÂN SỐ 11:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:18II LỊCH SỬ 33:14NÊ-HÊ-MI 3:3NÊ-HÊ-MI 12:39NÊ-HÊ-MI 13:16GIÓP 7:12GIÓP 12:8THI THIÊN 8:6THI THIÊN 74:13THI THIÊN 105:29THI THIÊN 148:7GIÁO HUẤN 9:12Ê-SAI 27:1Ê-SAI 50:2Ê-SAI 51:9GIÊ-RÊ-MI 51:34Ê-XÊ-CHIÊN 29:3Ê-XÊ-CHIÊN 29:4Ê-XÊ-CHIÊN 29:5Ê-XÊ-CHIÊN 32:2Ê-XÊ-CHIÊN 38:20Ê-XÊ-CHIÊN 47:9Ê-XÊ-CHIÊN 47:10Ô-SÊ 4:3GIÔ-NA 1:17GIÔ-NA 2:1GIÔ-NA 2:10HA-BA-CÚC 1:14XÔ-PHÔ-NI 1:3XÔ-PHÔ-NI 1:10MA-THI-Ơ 4:19MA-THI-Ơ 7:10MA-THI-Ơ 14:17MA-THI-Ơ 14:19MA-THI-Ơ 15:34MA-THI-Ơ 15:36MA-THI-Ơ 17:27MÁC 1:17MÁC 6:38MÁC 6:41MÁC 6:43MÁC 8:7LU-CA 5:6LU-CA 5:7LU-CA 5:9LU-CA 9:13LU-CA 9:16LU-CA 11:11LU-CA 24:42GIĂNG 6:9GIĂNG 6:11GIĂNG 21:6
…và 6 câu nữa