中文圣经
← Từ vựng
牛
niú
HSK 3
bòcon bòtrâu bò

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牛

ox, cow, bull

bộ thủ 牛

Xuất hiện trong 194 câu

…và 134 câu nữa