中文圣经
← Từ vựng
驴
lǘ
lừalừa cái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

驴

donkey, ass

bộ thủ 马thành phần ⿰马户Chữ khó đọc · lǘ

Xuất hiện trong 136 câu

…và 76 câu nữa