中文圣经
← Từ vựng
狮子
shī zi
HSK 7
sư tử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

狮

lion

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭师Chữ khó đọc · shī
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 110 câu

…và 50 câu nữa