Những từ chúng ta hát
Những từ chúng ta hát — 10 từ kèm bính âm, nghĩa và câu Kinh Thánh ví dụ.
Tải về cho
Lịch ôn tập vẫn ở lại đây — chỉ có các từ đi theo bạn.
| Từ | Bính âm | Nghĩa | HSK |
|---|---|---|---|
| 神 | shén | Đức Chúa TrờiThần linhTâm linh | 5 |
| 耶稣 | yē sū | Đức Giêsu | |
| 圣灵 | shèng líng | Thánh Linh | |
| 信 | xìn | thưbưu điệntin | 2 |
| 望 | wàng | trăng trònhy vọngchờ đợi | 7 |
| 爱 | ài | yêuthíchtình yêu | 1 |
| 恩典 | ēn diǎn | ơnân sủngân huệ | |
| 平安 | píng ān | an toànbình anyên ổn | 2 |
| 喜乐 | xǐ lè | niềm vuisự vui thích | |
| 光 | guāng | Ánh sángTia sángSáng | 3 |