中文圣经
← Từ vựng
光
guāng
HSK 3
Ánh sángTia sángSángChỉHết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

光

light; bright, brilliant; only, merely

bộ thủ 儿thành phần ⿱⺌兀

Xuất hiện trong 146 câu

…và 86 câu nữa