← Từ vựng
平安
píng ān
HSK 2
an toàn; bình an; yên ổn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
平
flat, level, even; peaceful
bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
安
peaceful, tranquil, quiet
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
Xuất hiện trong 265 câu
SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 29:6SÁNG THẾ 37:14SÁNG THẾ 41:16SÁNG THẾ 43:27SÁNG THẾ 43:28XUẤT AI-CẬP 24:5XUẤT AI-CẬP 29:28LÊ-VI 3:1LÊ-VI 3:3LÊ-VI 3:6LÊ-VI 3:9LÊ-VI 4:10LÊ-VI 4:26LÊ-VI 4:31LÊ-VI 4:35LÊ-VI 6:12LÊ-VI 7:11LÊ-VI 7:13LÊ-VI 7:14LÊ-VI 7:15LÊ-VI 7:18LÊ-VI 7:19LÊ-VI 7:20LÊ-VI 7:21LÊ-VI 7:29LÊ-VI 7:32LÊ-VI 7:33LÊ-VI 7:34LÊ-VI 9:4LÊ-VI 9:18LÊ-VI 9:22LÊ-VI 10:14LÊ-VI 17:5LÊ-VI 17:8LÊ-VI 19:5LÊ-VI 22:21LÊ-VI 23:19LÊ-VI 26:6DÂN SỐ 6:14DÂN SỐ 6:17DÂN SỐ 6:18DÂN SỐ 6:26DÂN SỐ 7:17DÂN SỐ 7:23DÂN SỐ 7:29DÂN SỐ 7:35DÂN SỐ 7:41DÂN SỐ 7:47DÂN SỐ 7:53DÂN SỐ 7:59DÂN SỐ 7:65DÂN SỐ 7:71DÂN SỐ 7:77DÂN SỐ 7:83DÂN SỐ 7:88DÂN SỐ 15:3DÂN SỐ 15:5DÂN SỐ 15:8DÂN SỐ 25:12
…và 205 câu nữa