中文圣经
← Từ vựng
平安
píng ān
HSK 2
an toànbình anyên ổn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

平

flat, level, even; peaceful

bộ thủ 广thành phần ⿻干丷
安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 265 câu

…và 205 câu nữa