中文圣经
Từ vựng
xǐ lè

niềm vui; sự vui thích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad

bộ thủ thành phần ⿱壴口

cheerful, happy, laughing; music

bộ thủ 丿thành phần ⿻⿱丿?小

Xuất hiện trong 122 câu

…và 62 câu nữa