中文圣经
← Từ vựng
信
xìn
HSK 2
thưbưu điệntintin tưởngtín ngưỡng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 410 câu

…và 350 câu nữa