中文圣经
Từ vựng
xìn
HSK 2

thư; bưu điện; tin; tin tưởng; tín ngưỡng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 409 câu

…và 349 câu nữa