中文圣经
← Từ vựng
望
wàng
HSK 7
trăng trònhy vọngchờ đợithăm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 39 câu