← Từ vựng
望
wàng
HSK 7
trăng tròn; hy vọng; chờ đợi; thăm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
Xuất hiện trong 39 câu
XUẤT AI-CẬP 33:8DÂN SỐ 16:2DÂN SỐ 21:8DÂN SỐ 21:9DÂN SỐ 21:20DÂN SỐ 23:9DÂN SỐ 23:28DÂN SỐ 24:17I CÁC VUA 2:16I CÁC VUA 2:20GIÓP 17:15THI THIÊN 81:3THI THIÊN 123:2CHÂM NGÔN 7:20CHÂM NGÔN 17:24GIÁO HUẤN 11:4GIÊ-RÊ-MI 48:19GIÊ-RÊ-MI 51:12ĐA-NIÊN 4:34MA-THI-Ơ 14:19MÁC 6:41MÁC 7:34LU-CA 9:16LU-CA 18:13GIĂNG 11:41GIĂNG 17:1CÔNG VỤ 1:10CÔNG VỤ 1:11CÔNG VỤ 7:55CÔNG VỤ 13:50CÔNG VỤ 27:33CÔNG VỤ 28:20LA-MÃ 15:23LA-MÃ 16:7GA-LA-TI 2:2GA-LA-TI 2:6PHI-LÊ-MÔN 1:20HÊ-BƠ-RƠ 11:1HÊ-BƠ-RƠ 13:22