中文圣经
← Từ vựng
圣灵
shèng líng
Thánh Linh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

圣

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ 土thành phần ⿱又土
灵

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ 彐thành phần ⿱彐火

Xuất hiện trong 190 câu

…và 130 câu nữa