中文圣经
Từ vựng
shèng líng

Thánh Linh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

holy, sacred; sage, saint

bộ thủ thành phần ⿱又土

spirit, soul; spiritual world

bộ thủ thành phần ⿱彐火

Xuất hiện trong 188 câu

…và 128 câu nữa