中文圣经

Ê-SAI 28:10

—
10

他竟命上加命,令上加令, 律上加律,例上加例, 这里一点,那里一点。

tā jìng mìng shàng jiā mìng , lìng shàng jiā lìng , lǜ shàng jiā lǜ , lì shàng jiā lì , zhè lǐ yì diǎn , nà li yì diǎn 。

Vì, với họ phải giềng mối thêm giềng mối, giềng mối thêm giềng mối; hàng thêm hàng, hàng thêm hàng; một chút chỗ nầy, một chút chỗ kia!

Các từ trong câu này