中文圣经
← Từ vựng
命
mìng
HSK 6
sự sốngvận mệnhmệnh lệnhđặt tên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

命

life; destiny, fate, luck; an order, instruction

bộ thủ 口thành phần ⿹令口

Xuất hiện trong 192 câu

…và 132 câu nữa