中文圣经
Từ vựng
yì diǎn

một chút; tí chút; chút nào; hơn một chút

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one; a, an; alone

bộ thủ

dot, point, speck

bộ thủ thành phần ⿱占灬

Xuất hiện trong 40 câu