中文圣经
Từ vựng
nà lǐ
HSK 1

nơi đó; chỗ đó; tại đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 1414 câu

…và 1354 câu nữa