← Từ vựng
那里
nà lǐ
HSK 1
nơi đó; chỗ đó; tại đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
里
unit of distance equal to 0.5km; village; lane
bộ thủ 里thành phần ⿱田土
Xuất hiện trong 1414 câu
SÁNG THẾ 2:8SÁNG THẾ 2:10SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 6:20SÁNG THẾ 7:9SÁNG THẾ 7:15SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 8:11SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 11:2SÁNG THẾ 11:7SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 12:7SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 13:4SÁNG THẾ 13:18SÁNG THẾ 14:13SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 15:15SÁNG THẾ 16:9SÁNG THẾ 18:1SÁNG THẾ 18:16SÁNG THẾ 18:22SÁNG THẾ 18:28SÁNG THẾ 18:29SÁNG THẾ 18:30SÁNG THẾ 18:31SÁNG THẾ 18:32SÁNG THẾ 19:6SÁNG THẾ 19:20SÁNG THẾ 19:22SÁNG THẾ 19:24SÁNG THẾ 20:1SÁNG THẾ 21:31SÁNG THẾ 21:33SÁNG THẾ 22:5SÁNG THẾ 22:9SÁNG THẾ 22:19SÁNG THẾ 23:13SÁNG THẾ 24:6SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 24:11SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:38SÁNG THẾ 24:40SÁNG THẾ 24:41SÁNG THẾ 24:54SÁNG THẾ 24:56SÁNG THẾ 25:8SÁNG THẾ 25:10SÁNG THẾ 25:17SÁNG THẾ 26:1SÁNG THẾ 26:8
…và 1354 câu nữa