中文圣经
Từ vựng
shàng
HSK 1

Lên; Trên; Phía trên; Leo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 2647 câu

…và 2587 câu nữa