← Từ vựng
上
shàng
HSK 1
Lên; Trên; Phía trên; Leo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 2647 câu
SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 1:15SÁNG THẾ 1:17SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 1:30SÁNG THẾ 2:5SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:17SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 4:12SÁNG THẾ 4:14SÁNG THẾ 6:1SÁNG THẾ 6:4SÁNG THẾ 6:5SÁNG THẾ 6:6SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 6:17SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 7:6SÁNG THẾ 7:10SÁNG THẾ 7:12SÁNG THẾ 7:14SÁNG THẾ 7:17SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 7:19SÁNG THẾ 7:21SÁNG THẾ 7:24SÁNG THẾ 8:4SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 8:20SÁNG THẾ 9:7SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 15:11SÁNG THẾ 17:13SÁNG THẾ 19:17SÁNG THẾ 19:28SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:33SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:9SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 24:1SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:18SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:32
…và 2587 câu nữa