中文圣经
← Từ vựng
上
shàng
HSK 1
LênTrênPhía trênLeo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 2503 câu

…và 2443 câu nữa