← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
上
shàng
HSK 1
LênTrênPhía trênLeo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 2503 câu
SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 1:29SÁNG THẾ 2:9SÁNG THẾ 2:16SÁNG THẾ 2:17SÁNG THẾ 2:22SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:2SÁNG THẾ 3:3SÁNG THẾ 3:11SÁNG THẾ 3:12SÁNG THẾ 3:17SÁNG THẾ 6:1SÁNG THẾ 6:14SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 7:17SÁNG THẾ 7:18SÁNG THẾ 8:4SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 8:13SÁNG THẾ 8:20SÁNG THẾ 9:23SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 14:10SÁNG THẾ 15:11SÁNG THẾ 17:13SÁNG THẾ 19:17SÁNG THẾ 19:28SÁNG THẾ 20:9SÁNG THẾ 21:14SÁNG THẾ 21:33SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 22:9SÁNG THẾ 22:14SÁNG THẾ 24:1SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:18SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 24:32SÁNG THẾ 24:45SÁNG THẾ 24:46SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 25:18SÁNG THẾ 26:23SÁNG THẾ 27:16SÁNG THẾ 27:23SÁNG THẾ 27:27SÁNG THẾ 27:40SÁNG THẾ 28:12SÁNG THẾ 29:2SÁNG THẾ 31:17SÁNG THẾ 31:25SÁNG THẾ 31:54SÁNG THẾ 35:1SÁNG THẾ 35:3SÁNG THẾ 35:4SÁNG THẾ 35:14SÁNG THẾ 35:20
…và 2443 câu nữa