中文圣经
Từ vựng
jìng
HSK 7

thậm chí; bất ngờ; cuối cùng; trái lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

finally, after all, at last; indeed; unexpected

bộ thủ thành phần ⿱音儿

Xuất hiện trong 162 câu

…và 102 câu nữa