中文圣经
Từ vựng

ví dụ; tiền lệ; quy tắc; trường hợp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

precedent, example, case; regulation

bộ thủ thành phần ⿰亻列

Xuất hiện trong 181 câu

…và 121 câu nữa