中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
令
lìng
HSK 5
lệnh; chỉ thị
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
令
command, decree, order; magistrate; to allow, to cause
bộ thủ
人
thành phần
⿱人?
Xuất hiện trong 17 câu
GIÓP 28:26
THI THIÊN 44:4
THI THIÊN 147:18
CHÂM NGÔN 10:8
Ê-SAI 28:10
Ê-SAI 28:13
Ê-SAI 30:17
GIÊ-RÊ-MI 48:39
AI CA 1:17
ĐA-NIÊN 3:4
ĐA-NIÊN 4:17
ĐA-NIÊN 9:25
A-MỐT 6:11
A-MỐT 9:9
GIÔ-NA 3:7
NA-HÂM 1:14
LU-CA 3:29