中文圣经
← Từ vựng
令
lìng
HSK 5
lệnhchỉ thị

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

令

command, decree, order; magistrate; to allow, to cause

bộ thủ 人thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 17 câu