中文圣经
Từ vựng
zhè lǐ
HSK 1

đây; chỗ này; nơi này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

this, these; such; here

bộ thủ thành phần ⿺辶文

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 399 câu

…và 339 câu nữa