中文圣经

Ê-SAI 3:20

—
20

华冠、足链、华带、香盒、符囊、

huá guān 、 zú liàn 、 huá dài 、 xiāng hé 、 fú náng 、

mão, chuyền mắt cá, nịt lưng, hợp hương và bùa đeo;

Các từ trong câu này