← Từ vựng
带
dài
HSK 2
dây; thắt lưng; bản; mang
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
带
belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear
bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾
Xuất hiện trong 609 câu
SÁNG THẾ 2:19SÁNG THẾ 6:19SÁNG THẾ 7:2SÁNG THẾ 7:3SÁNG THẾ 7:23SÁNG THẾ 8:17SÁNG THẾ 9:4SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 12:5SÁNG THẾ 12:15SÁNG THẾ 12:19SÁNG THẾ 13:1SÁNG THẾ 14:18SÁNG THẾ 15:14SÁNG THẾ 19:4SÁNG THẾ 19:5SÁNG THẾ 19:12SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 22:2SÁNG THẾ 22:3SÁNG THẾ 24:6SÁNG THẾ 24:8SÁNG THẾ 24:10SÁNG THẾ 24:61SÁNG THẾ 31:18SÁNG THẾ 31:21SÁNG THẾ 31:26SÁNG THẾ 32:6SÁNG THẾ 32:15SÁNG THẾ 32:22SÁNG THẾ 34:17SÁNG THẾ 34:26SÁNG THẾ 36:6SÁNG THẾ 37:25SÁNG THẾ 37:28SÁNG THẾ 37:36SÁNG THẾ 39:1SÁNG THẾ 39:14SÁNG THẾ 39:17SÁNG THẾ 41:14SÁNG THẾ 42:19SÁNG THẾ 42:20SÁNG THẾ 42:33SÁNG THẾ 42:34SÁNG THẾ 42:37SÁNG THẾ 43:7SÁNG THẾ 43:11SÁNG THẾ 43:12SÁNG THẾ 43:13SÁNG THẾ 43:15SÁNG THẾ 43:22SÁNG THẾ 43:23SÁNG THẾ 44:3SÁNG THẾ 44:21SÁNG THẾ 46:1SÁNG THẾ 46:4SÁNG THẾ 46:6SÁNG THẾ 46:7SÁNG THẾ 47:1SÁNG THẾ 47:14
…và 549 câu nữa