中文圣经
← Từ vựng
带
dài
HSK 2
dâythắt lưngbảnmang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

带

belt, strap; band, ribbon; area, zone; to carry, to raise, to wear

bộ thủ 巾thành phần ⿱卅⿱冖巾

Xuất hiện trong 609 câu

…và 549 câu nữa