中文圣经
Từ vựng
xiāng
HSK 3

thơm; có mùi thơm; hấp dẫn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

incense; fragrant, aromatic

bộ thủ thành phần ⿱禾日

Xuất hiện trong 157 câu

…và 97 câu nữa