中文圣经
← Từ vựng
囊
náng
túiví tiền

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

囊

bag, purse, sack; to pocket, to stow

bộ thủ 口thành phần ⿱⿻口?襄Chữ khó đọc · náng

Xuất hiện trong 19 câu