中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
囊
náng
túi; ví tiền
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
囊
bag, purse, sack; to pocket, to stow
bộ thủ
口
thành phần
⿱⿻口?襄
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 27:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:13
I SA-MU-ÊN 9:7
I SA-MU-ÊN 17:40
I SA-MU-ÊN 17:49
GIÓP 14:17
GIÓP 32:19
CHÂM NGÔN 7:20
CHÂM NGÔN 16:11
Ê-SAI 3:20
Ê-SAI 46:6
MI-CA 6:11
A-GAI 1:6
LU-CA 10:4
LU-CA 12:33
LU-CA 22:35
LU-CA 22:36
GIĂNG 12:6
GIĂNG 13:29