中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
华
huá
+ Thêm vào bộ của tôi
lộng lẫy
rực rỡ
hoa mỹ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
华
flowery; illustrious; Chinese
bộ thủ
十
thành phần
⿱化十
Xuất hiện trong 18 câu
I CÁC VUA 15:5
II CÁC VUA 21:9
II LỊCH SỬ 33:9
THI THIÊN 89:6
CHÂM NGÔN 1:9
CHÂM NGÔN 4:9
TÌNH CA 3:9
Ê-SAI 3:20
Ê-SAI 3:24
Ê-SAI 28:5
Ê-SAI 49:18
Ê-SAI 61:3
Ê-SAI 61:10
Ê-SAI 62:3
GIÊ-RÊ-MI 13:18
Ê-XÊ-CHIÊN 16:12
Ê-XÊ-CHIÊN 23:42
GIĂNG 19:13