中文圣经
← Từ vựng
华
huá
lộng lẫyrực rỡhoa mỹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

华

flowery; illustrious; Chinese

bộ thủ 十thành phần ⿱化十

Xuất hiện trong 18 câu