中文圣经
← Từ vựng
链
liàn
dây xíchchuỗixíchliên kết

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

链

chain, wire; chains, shackles

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅连Chữ khó đọc · liàn

Xuất hiện trong 19 câu