中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
链
liàn
+ Thêm vào bộ của tôi
dây xích
chuỗi
xích
liên kết
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
链
chain, wire; chains, shackles
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅连
Chữ khó đọc · liàn
Xuất hiện trong 19 câu
SÁNG THẾ 41:42
GIÔ-SUÊ 15:24
QUAN ÁN 16:21
I CÁC VUA 7:17
II CÁC VUA 25:7
II LỊCH SỬ 33:11
II LỊCH SỬ 36:6
CHÂM NGÔN 1:9
GIÁO HUẤN 12:6
TÌNH CA 4:9
Ê-SAI 3:20
Ê-SAI 40:19
GIÊ-RÊ-MI 39:7
GIÊ-RÊ-MI 52:11
AI CA 3:7
Ê-XÊ-CHIÊN 16:11
ĐA-NIÊN 5:7
ĐA-NIÊN 5:16
ĐA-NIÊN 5:29