中文圣经

GIÓP 28:2

—
2

铁从地里挖出; 铜从石中熔化。

tiě cóng dì lǐ wā chū ; tóng cóng shí zhōng róng huà 。

Sắt từ nơi đất lấy ra, Đá đúc chảy ra mà lấy được đồng.

Các từ trong câu này