中文圣经
← Từ vựng
从
cóng
HSK 1
TừTừ lúcDo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 2678 câu

…và 2618 câu nữa